字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
袁纥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
袁纥
袁纥
Nghĩa
1.我国古代部族名。北魏时游牧于今鄂尔浑河流域,为回纥的祖先。
Chữ Hán chứa trong
袁
纥