字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锍

锍

Pinyin

liǔ

Bộ thủ

钅

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰钅㐬

Thứ tự nét

Nghĩa

锍 liu 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 12 锍

milometer;

锍

(1)

鋶

liǔ

(2)

一价的阳离子h3s+或基h3s,类似于氧,只是用硫代替了氧的位置 [sulfonium]

(3)

金属(如铜、铅、镍)硫化矿熔炼时所形成的粗制硫化物混合物 [matte]

锍

(鋶)

liǔ ㄌㄧㄡˇ

有色金属冶炼过程中生产出的各种金属硫化物的互熔体。

郑码pszn,u950d,gbkefb3

笔画数12,部首钅,笔顺编号311154154325

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
梑柳珋绺熮羀嬼羢綹