字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丁差
丁差
Nghĩa
1.成丁男子的劳役。
Chữ Hán chứa trong
丁
差
丁差 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台