字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán差

差

Pinyin

chā / chà / chāi / chài / cī

Bộ thủ

工

Số nét

9画

Cấu trúc

⿸羊工

Thứ tự nét

Nghĩa

差 cha、chai、ci 部首 工 部首笔画 03 总笔画 09 差

difference;mistake;dispatch;errand;job;

好;

差1

chà ㄔㄚ╝

(1)

错误话说~了。

(2)

不相当,不相合~不多。

(3)

缺欠还~十元钱。

(4)

不好,不够标准~等。成绩~。

郑码ucbi,u5dee,gbkb2ee

笔画数9,部首工,笔顺编号431113121

difference;mistake;dispatch;errand;job;

好;

差2

chā ㄔㄚˉ

(1)

不同,不同之点~别。~距。~额。~价。

(2)

大致还可以~可。

(3)

错误~错。偏~。~池。

(4)

数学上指减法运算中的得数~数。四减二的~是二。

郑码ucbi,u5dee,gbkb2ee

笔画数9,部首工,笔顺编号431113121

difference;mistake;dispatch;errand;job;

好;

差3

chāi ㄔㄞˉ

(1)

派遣去做事~遣。

(2)

旧时称被派遣的人~人。解~。

(3)

被派遣去做的事~事。公~。出~。

郑码ucbi,u5dee,gbkb2ee

笔画数9,部首工,笔顺编号431113121

difference;mistake;dispatch;errand;job;

好;

差4

cī ㄘˉ

〔参(cēn)~〕见参3”。

郑码ucbi,u5dee,gbkb2ee

笔画数9,部首工,笔顺编号431113121

Từ liên quan

撤差帮差钓差方差购销差价兵差到差丁差隔三差五暗差打差奉差丑差东差西误地区差价交差过差肩差兼差接触电势差

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
工巨巧左巩巫巯

English

difference, gap; almost, nearly; in error; an officer