字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东差西误 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东差西误
东差西误
Nghĩa
1.谓出现这样或那样的差池﹑错误。形容办事不得力。
Chữ Hán chứa trong
东
差
西
误