字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交差
交差
Nghĩa
任务完成后把结果报告上级事情不办好,怎么回去~?
Chữ Hán chứa trong
交
差