字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
隔三差五 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔三差五
隔三差五
Nghĩa
每隔不久;时常她~回娘家看看。‘差’也作岔。
Chữ Hán chứa trong
隔
三
差
五