字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三桠
三桠
Nghĩa
1.人参。以其三桠五叶,故称。
Chữ Hán chứa trong
三
桠