字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán桠

桠

Pinyin

yā

Bộ thủ

木

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰木亚

Thứ tự nét

Nghĩa

桠 ya 部首 木 部首笔画 04 总笔画 10 桠

(1)

椏

yā

(2)

成叉状的树枝 [fork (of a tree)]

桠,木桠杈。--《玉篇》

江东言树枝为桠杈也。--《广韵》引方言

(3)

又如桠杈(树木分枝处);桠枝

桠杈,丫杈

yāchà,yāchà

(1)

[fork (of a tree)]∶树杈,树木分枝的部位

(2)

[more forks]∶树枝向旁伸出,形成树杈

桠枫

yāfēng

[trident maple] 见三角枫”

桠枝

yāzhī

[branch;twig] 树木的分枝

桠子

yāzi

[branch] [方]∶枝杈

桠

(椏)

yā ㄧㄚˉ

同丫”①。

郑码faku,u6860,gbke8e2

笔画数10,部首木,笔顺编号1234122431

Từ liên quan

杈桠三桠树桠桠杈桠枫桠桠叉叉桠桠叉叉桠枝

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
宻俹鐚庘押鸦鸭垭丫埡壓鴉

English

tree fork