字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桠枫
桠枫
Nghĩa
1.落叶乔木。叶子分裂成三片,叶片和叶柄等长,花小,圆锥花序,结翅果。木材可制家具。也称三角枫。
Chữ Hán chứa trong
桠
枫