字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三翟
三翟
Nghĩa
1.指古代后妃的三种祭服袆衣﹑揄狄﹑阙狄。因服上分别以翚翟﹑摇翟图形为饰,故称。
Chữ Hán chứa trong
三
翟
三翟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台