字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán翟

翟

Pinyin

dí / zhái

Bộ thủ

羽

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱羽隹

Thứ tự nét

Nghĩa

翟 zhai、di 部首 羽 部首笔画 06 总笔画 14 翟1

dí

(1)

长尾的野鸡 [a long-tailed pheasant]。如翟车(皇后所乘饰以雉羽的车子)

(2)

翟羽 [pheasant feather]。古代乐舞所执雉羽

舞人十六,执羽翟,以四为列。--《新唐书》

(3)

姓

另见zhái

翟2

zhái

姓

另见dí

翟1

dí ㄉㄧˊ

(1)

长尾山雉(野鸡)。

(2)

古代乐舞用的雉羽。

(3)

古同狄”,称中国北方的民族。

郑码ytyn,u7fdf,gbkb5d4

笔画数14,部首羽,笔顺编号54154132411121

翟2

zhái ㄓㄞˊ

姓。

郑码ytyn,u7fdf,gbkb5d4

笔画数14,部首羽,笔顺编号54154132411121

Từ liên quan

北翟赤翟白翟简翟翚翟牼翟金翟陖翟鞠翟容翟阙翟三翟戎翟厌翟榆翟夏翟褕翟摇翟羽翟夷翟

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
羽羿翅翀翁翎翊翌翏習翘翕

English

long-tailed pheasant; plume; surname