字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摇翟
摇翟
Nghĩa
1.亦作"摇狄"。 2.古代王后之服。用于祭先公及飨诸侯。
Chữ Hán chứa trong
摇
翟