字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
厌翟
厌翟
Nghĩa
1.后﹑妃﹑公主所乘的车。因以翟羽为蔽,故称。翟,雉。
Chữ Hán chứa trong
厌
翟