字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
榆翟
榆翟
Nghĩa
1.古时王后从王祭祀先公时所穿的服装。因绣饰雉形,故称。榆,通"鹞"。鹞雉,青质五彩的雉。翟,长尾雉。
Chữ Hán chứa trong
榆
翟