字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夏翟
夏翟
Nghĩa
1.亦作"夏狄"。 2.羽毛五色的野鸡。
Chữ Hán chứa trong
夏
翟