字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
上荨
上荨
Nghĩa
1.向上升。多用于指火或烟。
Chữ Hán chứa trong
上
荨