字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán荨

荨

Pinyin

qián / xún

Bộ thủ

艹

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱艹寻

Thứ tự nét

Nghĩa

荨 qian 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 09 荨1

蕁、

qián

另见xún(荨麻疹)

荨麻

qiánmá

(1)

[nettle]∶荨麻科,尤其是荨麻属的植物,遍体多刺或接触它们会感到针刺般疼痛

(2)

[nettle fibre]∶该植物的纤维

荨1

(蕁)

qián ㄑㄧㄢˊ

〔~麻〕a.多年生草本植物,叶卵形,对生,开穗状小花,茎、叶生细毛,皮肤接触时会引起刺痛,茎皮纤维可以做纺织原料,亦可做麻绳;b.这种植物的茎皮纤维。

郑码exds,u8368,gbkdda1

笔画数9,部首艹,笔顺编号122511124

Từ liên quan

荨麻荨麻疹上荨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

English

nettle