字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荨麻
荨麻
Nghĩa
荨麻科。草本植物。茎、叶上有刺毛,触之痛痒难忍。叶对生。茎皮纤维可作纺织原料或制麻绳,是重要的纤维植物。
Chữ Hán chứa trong
荨
麻