字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
下缒
下缒
Nghĩa
1.用绳悬人或物下坠。
Chữ Hán chứa trong
下
缒