字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán缒

缒

Pinyin

zhuì

Bộ thủ

纟

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰纟追

Thứ tự nét

Nghĩa

缒 zhui 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 12 缒

let down with a rope;

缒

(1)

縫

zhuì

(2)

(形声。从糸(mì),追声。本义糸在绳子上放下去)

(3)

同本义 [let down (with a rope)]

缒,以绳有所悬也。--《说文》

夜缒纳师。--《左传·襄公十九年》

子占使师夜缒而登。--《左传·昭公十九年》

[烛之武]夜缒而出。--《左传·僖公三十年》

敌兵攻城,纲身督战,募壮士缒城而下。--《宋史》

(4)

又如缒关(从关门旁缘绳而下);缒城(由城上以绳索垂至平地,缘之而下)

(5)

拽;拉 [pull;draw]。如缒牛(拉牛;牵牛);缒手(拉手)

缒

(1)

縫

zhuì

(2)

绳索 [rope]

登者六十人,缒绝,师鼓噪,城上之人亦噪。--《左传》

(3)

又如缒绝(绳断);系缒(系结绳索)

缒

(縫)

zhuì ㄓㄨㄟ╝

用绳索拴住人或物从上往下放~城而下。

郑码zwmy,u7f12,gbke7c4

笔画数12,部首纟,笔顺编号551325151454

Từ liên quan

下缒悬缒缒城缒人缒险缒幽凿险缒幽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
甶饀鑦膉辷倕埀膇赘諈醊礈

English

to climb a rope; to hang, to rappel