字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凿险缒幽
凿险缒幽
Nghĩa
1.比喻追求峻险幽奇的艺术境界。
Chữ Hán chứa trong
凿
险
缒
幽
凿险缒幽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台