字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缒幽
缒幽
Nghĩa
1.缘绳下坠于幽深之处。
Chữ Hán chứa trong
缒
幽