字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缒人
缒人
Nghĩa
1.用绳索吊人,使之上下。
Chữ Hán chứa trong
缒
人