字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不干凈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不干凈
不干凈
Nghĩa
1.不干休。 2.有干系,摆脱不了。 3.指常闹神闹鬼。
Chữ Hán chứa trong
不
干
凈