字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
凈
凈
Pinyin
jìng
Bộ thủ
冫
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰冫爭
Thứ tự nét
Nghĩa
Từ liên quan
不干不凈
不干凈
干干凈
干干凈凈
干干凈凈
干凈
干凈地
干凈利落
干凈利索
干凈土
风轻云凈
剿凈
镜凈
尽凈
华凈
洁凈
凈办
凈财
凈床
凈荡荡
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
冬
冯
冰
冲
冱
决
冻
况
冷
冶
净
冽
Chữ đồng âm
Xem tất cả
倞
淨
弳
徑
競
脛
鏡
English
clean, pure; to cleanse