字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干凈利落
干凈利落
Nghĩa
1.清洁整齐。 2.简洁,不拖泥带水。
Chữ Hán chứa trong
干
凈
利
落