字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干凈地
干凈地
Nghĩa
1.干净地;宁静的地方。
Chữ Hán chứa trong
干
凈
地
干凈地 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台