字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洁凈
洁凈
Nghĩa
1.干净,清洁。 2.谓使干净。 3.纯洁无邪。 4.简洁。 5.尽净,无余。
Chữ Hán chứa trong
洁
凈