字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凈办 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凈办
凈办
Nghĩa
1.清静。心地洁净,不受外物干扰。 2.清静。安定不烦。
Chữ Hán chứa trong
凈
办