字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干凈
干凈
Nghĩa
1.清洁。 2.简洁。 3.指相貌清秀。 4.清净;省麻烦。 5.纯粹。 6.结束;了结。 7.精光;一点不剩。 8.完全。 9.干脆。 10.犹言敢情。
Chữ Hán chứa trong
干
凈