字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不旋踵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不旋踵
不旋踵
Nghĩa
1.不转动脚跟。喻不退却逃跑。 2.亦作"不还踵"。来不及转身。喻时间极短。
Chữ Hán chứa trong
不
旋
踵