字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán旋

旋

Pinyin

xuán / xuàn

Bộ thủ

方

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰方⿱?疋

Thứ tự nét

Nghĩa

旋 xuan 部首 方 部首笔画 04 总笔画 11 旋

revolve;circle;spin;soon;

旋1

xuán ㄒㄩㄢˊ

(1)

转动~绕。~转。~舞。~梯。~律。盘~。天~地转。

(2)

回,归凯~。

(3)

不久~踵(喻极短的时间,如~~即逝”)。~即。

(4)

表示与各方来往或来往于各方之间周~。斡~。

(5)

古同漩”,漩涡。

(6)

姓。

郑码syxi,u65cb,gbkd0fd

笔画数11,部首方,笔顺编号41533152134

revolve;circle;spin;soon;

旋2

xuàn ㄒㄩㄢ╝

(1)

打转的~风。

(2)

临时(做)~吃~做。

(3)

用车床或刀子转着圈地削用车床~零件。把瓜皮~下去。

郑码syxi,u65cb,gbkd0fd

笔画数11,部首方,笔顺编号41533152134

Từ liên quan

虫旋打方旋反气旋班旋般旋打胡旋打磨旋环旋轰旋黑旋风佪旋洄旋打旋打旋罗打旋磨打旋旋打旋旋打旋子俄旋铛旋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
方旉於施斿旅旄旁旆旃旌旎

English

to revolve, to orbit, to return