字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
环旋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
环旋
环旋
Nghĩa
1.回旋;盘旋。 2.徘徊,犹豫。 3.缭绕。
Chữ Hán chứa trong
环
旋