字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
般旋
般旋
Nghĩa
1.古人行礼时的一种动作姿势。 2.留连,盘桓。
Chữ Hán chứa trong
般
旋