字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反气旋
反气旋
Nghĩa
即高气压”(1246页)。
Chữ Hán chứa trong
反
气
旋
反气旋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台