字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黑旋风 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑旋风
黑旋风
Nghĩa
1.《水浒传》中梁山泊好汉李逵的绰号。元高文秀撰有《黑旋风》杂剧﹐演李逵降暴降恶之事。 2.形容行动迅疾。
Chữ Hán chứa trong
黑
旋
风