字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打旋
打旋
Nghĩa
1.旋转;兜圈子。 2.谓设法周转钱财。
Chữ Hán chứa trong
打
旋