字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫旋
虫旋
Nghĩa
1.古钟柄旁悬閕上的饰纹。旋﹐钟的悬閕﹐閕有干衔住﹐上以盘龙蹲熊等为饰﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
虫
旋
虫旋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台