字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不稂不莠
不稂不莠
Nghĩa
本指田中没有各种杂草,后比喻不成器,没出息一身无家无室,半世不稂不莠|像这等不稂不莠之人,要他何用。
Chữ Hán chứa trong
不
稂
莠