字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán稂

稂

Pinyin

lánɡ

Bộ thủ

禾

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰禾良

Thứ tự nét

Nghĩa

稂 lang 部首 禾 部首笔画 05 总笔画 12 稂

láng

〈名〉

狼尾草 [chinese penni-setum]。一种桅禾苗的恶草。如稂秕(杂草败禾)

稂莠

lángyǒu

(1)

[weeds; tares]∶稂和莠,都是形状像禾苗、妨害禾苗生长的杂草

(2)

[the bads;evildoers]∶比喻害群之人

稂

láng ㄌㄤˊ

害禾苗的杂草~莠。

郑码mfsx,u7a02,gbkeffc

笔画数12,部首禾,笔顺编号312344511534

Từ liên quan

不稂不莠秕稂稂秕稂不稂莠不莠稂不稂莠不莠稂莠童稂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
禾穌私秃積秀秉秆秕科秒秋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
歞勆郎狼嫏廊琅阆榔硠锒艆

English

grass; weeds