字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稂莠
稂莠
Nghĩa
稂和莠,都是形状像禾苗而妨害禾苗生长的杂草。比喻坏人。
Chữ Hán chứa trong
稂
莠