字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
童稂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
童稂
童稂
Nghĩa
1.亦作"童蓈"。 2.形似禾苗而不结实的一种野草。
Chữ Hán chứa trong
童
稂