字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锒

锒

Pinyin

lánɡ

Bộ thủ

钅

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰钅良

Thứ tự nét

Nghĩa

锒 lang 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 12 锒

鋤

láng

锒铛

lángdāng

(1)

[iron chains]∶铁锁链

董卓以是收烈付郿狱锢之,锒铛铁锁。--《后汉书·崔寔传》

(2)

[clank;tinkling of bells]∶当啷声,金属撞击的声音

锒铛

lángdāng

[be chained] 用链条拴住、捆绑或联接

锒铛入狱

锒

(鋤)

láng ㄌㄤˊ

〔~铛〕a.囚锁犯人的铁链,如~~入狱”;b.形容金属撞击的声音c.笨重。

郑码psxo,u9512,gbkefb6

笔画数12,部首钅,笔顺编号311154511534

Từ liên quan

锒铛锒镗鋭锒铣锒

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
歞勆郎狼嫏廊琅阆榔硠稂艆

English

chain, lock; ornament