字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鋭锒
鋭锒
Nghĩa
1.犹钻研。
Chữ Hán chứa trong
鋭
锒