锒铛

Nghĩa

1.亦作"锒镗"。铁锁链。拘系罪犯的刑具。 2.表示被铁链子锁着。 3.笨重貌。 4.悬铃。

Chữ Hán chứa trong

锒铛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台