字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锒铛
锒铛
Nghĩa
1.亦作"锒镗"。铁锁链。拘系罪犯的刑具。 2.表示被铁链子锁着。 3.笨重貌。 4.悬铃。
Chữ Hán chứa trong
锒
铛
锒铛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台