字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稂不稂莠不莠
稂不稂莠不莠
Nghĩa
1.比喻人庸庸碌碌不成材。 2.形容样子狼狈。
Chữ Hán chứa trong
稂
不
莠