字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán秆

秆

Pinyin

ɡǎn

Bộ thủ

禾

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰禾干

Thứ tự nét

Nghĩa

秆 gan 部首 禾 部首笔画 05 总笔画 08 秆

stalk;

秆

(1)

稈

gǎn

(2)

(形声。从禾,旱声。本义禾茎) 同本义◇泛指草木的茎 [stalk]

稈,禾茎也。--《说文》

稻穰谓之稈。--《广雅》

(3)

又如秆草(作饲料的禾茎杂草);麦秆;麻秆儿

秆

gǎn ㄍㄢˇ

稻麦等植物的茎麦~儿。麻~儿。高粱~儿。烟~。

郑码mfae,u79c6,gbkb8d1

笔画数8,部首禾,笔顺编号31234112

Từ liên quan

棵秆秆草秆子禾秆麦秆虫挺秆杂秆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
禾穌私秃積秀秉秕科秒秋禿

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鰔皯赶敢澉橄擀鳡筩

English

straw, hay