字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挺秆
挺秆
Nghĩa
1.方言。高粱茎杆顶端长穗的一节。
Chữ Hán chứa trong
挺
秆