字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不辱使命
不辱使命
Nghĩa
1.谓不辜负别人的差使。
Chữ Hán chứa trong
不
辱
使
命
不辱使命 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台